| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 17 |
92 |
| G7 | 933 |
252 |
| G6 | 6038 1409 2019 |
6683 9386 3012 |
| G5 | 6916 |
6477 |
| G4 | 88487 63299 32890 67168 29773 54521 43861 |
64339 74834 60782 86082 21046 16019 11048 |
| G3 | 75706 86911 |
64827 40399 |
| G2 | 11544 |
61240 |
| G1 | 42267 |
95440 |
| ĐB | 518348 |
254403 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 3 |
| 1 | 1, 6, 7, 9 | 2, 9 |
| 2 | 1 | 7 |
| 3 | 3, 8 | 4, 9 |
| 4 | 4, 8 | 0, 0, 6, 8 |
| 5 | 2 | |
| 6 | 1, 7, 8 | |
| 7 | 3 | 7 |
| 8 | 7 | 2, 2, 3, 6 |
| 9 | 0, 9 | 2, 9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 13 |
95 |
| G7 | 217 |
947 |
| G6 | 1901 2099 2205 |
2029 4629 3509 |
| G5 | 6015 |
8504 |
| G4 | 57789 49892 59360 90601 19151 93388 84950 |
17615 04691 13353 24917 86677 62825 92946 |
| G3 | 51688 71432 |
60076 61855 |
| G2 | 81957 |
97389 |
| G1 | 90284 |
37378 |
| ĐB | 905589 |
783153 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 5 | 4, 9 |
| 1 | 3, 5, 7 | 5, 7 |
| 2 | 5, 9, 9 | |
| 3 | 2 | |
| 4 | 6, 7 | |
| 5 | 0, 1, 7 | 3, 3, 5 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 6, 7, 8 | |
| 8 | 4, 8, 8, 9, 9 | 9 |
| 9 | 2, 9 | 1, 5 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 68 |
94 |
| G7 | 840 |
621 |
| G6 | 2278 0333 2231 |
7003 4063 6769 |
| G5 | 7648 |
2571 |
| G4 | 78949 39826 02935 36880 27691 44075 25115 |
54013 69471 23594 79868 33700 38389 81934 |
| G3 | 54625 77343 |
58974 12645 |
| G2 | 97834 |
48808 |
| G1 | 33285 |
48955 |
| ĐB | 049669 |
142554 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 8 | |
| 1 | 5 | 3 |
| 2 | 5, 6 | 1 |
| 3 | 1, 3, 4, 5 | 4 |
| 4 | 0, 3, 8, 9 | 5 |
| 5 | 4, 5 | |
| 6 | 8, 9 | 3, 8, 9 |
| 7 | 5, 8 | 1, 1, 4 |
| 8 | 0, 5 | 9 |
| 9 | 1 | 4, 4 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 20 |
10 |
| G7 | 971 |
311 |
| G6 | 4431 8429 8500 |
6956 5786 2818 |
| G5 | 0840 |
5668 |
| G4 | 55669 00396 72701 12702 70575 86730 84834 |
25775 62014 63407 69783 01098 96055 42551 |
| G3 | 84423 64054 |
86963 19040 |
| G2 | 30608 |
63607 |
| G1 | 07715 |
91088 |
| ĐB | 824706 |
308363 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 6, 8 | 7, 7 |
| 1 | 5 | 0, 1, 4, 8 |
| 2 | 0, 3, 9 | |
| 3 | 0, 1, 4 | |
| 4 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | 1, 5, 6 |
| 6 | 9 | 3, 3, 8 |
| 7 | 1, 5 | 5 |
| 8 | 3, 6, 8 | |
| 9 | 6 | 8 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 28 |
18 |
| G7 | 466 |
906 |
| G6 | 5322 4021 4854 |
0529 3791 4098 |
| G5 | 3846 |
0844 |
| G4 | 08227 01299 40303 93256 97570 73503 01178 |
95916 36271 79772 22395 63600 67568 72283 |
| G3 | 90264 32586 |
50069 56815 |
| G2 | 64786 |
78376 |
| G1 | 63977 |
30764 |
| ĐB | 466786 |
330744 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 3 | 0, 6 |
| 1 | 5, 6, 8 | |
| 2 | 1, 2, 7, 8 | 9 |
| 3 | ||
| 4 | 6 | 4, 4 |
| 5 | 4, 6 | |
| 6 | 4, 6 | 4, 8, 9 |
| 7 | 0, 7, 8 | 1, 2, 6 |
| 8 | 6, 6, 6 | 3 |
| 9 | 9 | 1, 5, 8 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 68 |
72 |
| G7 | 699 |
862 |
| G6 | 8154 9967 2479 |
6564 1632 9206 |
| G5 | 7038 |
0478 |
| G4 | 33152 76541 86388 09762 96615 05477 24685 |
30941 89267 35101 29466 61075 06108 81979 |
| G3 | 63784 17181 |
36585 62072 |
| G2 | 88503 |
09939 |
| G1 | 35376 |
61653 |
| ĐB | 922664 |
218112 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 6, 8 |
| 1 | 5 | 2 |
| 2 | ||
| 3 | 8 | 2, 9 |
| 4 | 1 | 1 |
| 5 | 2, 4 | 3 |
| 6 | 2, 4, 7, 8 | 2, 4, 6, 7 |
| 7 | 6, 7, 9 | 2, 2, 5, 8, 9 |
| 8 | 1, 4, 5, 8 | 5 |
| 9 | 9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 28 |
60 |
| G7 | 475 |
240 |
| G6 | 1510 5994 1817 |
4307 9217 9873 |
| G5 | 5790 |
9035 |
| G4 | 87979 88725 46194 30754 58934 22504 40778 |
56053 49743 49830 41511 60329 05213 66442 |
| G3 | 03671 92783 |
76572 50305 |
| G2 | 47811 |
52158 |
| G1 | 09847 |
49828 |
| ĐB | 996587 |
621899 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 5, 7 |
| 1 | 0, 1, 7 | 1, 3, 7 |
| 2 | 5, 8 | 8, 9 |
| 3 | 4 | 0, 5 |
| 4 | 7 | 0, 2, 3 |
| 5 | 4 | 3, 8 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 1, 5, 8, 9 | 2, 3 |
| 8 | 3, 7 | |
| 9 | 0, 4, 4 | 9 |
XSMT Thứ Sáu hôm nay gồm những đài nào?
Vào Thứ Sáu hàng tuần, xổ số Miền Trung có 2 đài cùng quay thưởng lúc 17h15. Bảng SXMT Thứ Sáu (KQXSMT Thứ Sáu) trên xsmienbac.net hiện từng giải ngay khi đài công bố:
Dò vé XSMT Thứ Sáu — lưu ý quan trọng
Khác miền Bắc chỉ có một bảng kết quả chung, mỗi tỉnh Miền Trung quay số riêng. Vé mua tại đài nào chỉ dò theo kết quả đài đó — không dùng chéo giữa các tỉnh dù quay cùng giờ. Hãy xem tên tỉnh in trên vé trước khi đối chiếu.
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung — 18 lô, Giải ĐB 2 tỷ đồng
Mỗi đài phát hành 1.000.000 vé mệnh giá 10.000đ/tờ, kết quả gồm 9 hạng giải với 18 lô số. Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng, giải phụ Đặc biệt (sai số đầu, đúng 5 số sau) 50 triệu đồng. Lĩnh thưởng tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
Khi xem XSMT Thứ Sáu, người chơi còn gõ các cụm ket qua xs hôm nay, ket qua xs hom nay và xs ba mien — tất cả đều dẫn tới cùng một bảng kết quả chính xác, cập nhật ngay sau giờ quay.
Kết quả do các Công ty Xổ số Kiến thiết địa phương phát hành sau mỗi phiên quay. Thông tin trên xsmienbac.net chỉ mang tính tham khảo.