| ĐB | 40208 |
| G1 | 92635 |
| G2 |
24807 · 62639 |
| G3 | 16892 82700 92965 |
40504 68709 38492 | |
| G4 | 6537 7453 7691 9434 |
| G5 | 3349 1896 5752 |
6691 6935 4650 | |
| G6 | 390 655 395 |
| G7 | 50 15 07 04 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 4, 7, 7, 8, 9 |
| 1 | 5 |
| 2 | |
| 3 | 4, 5, 5, 7, 9 |
| 4 | 9 |
| 5 | 0, 0, 2, 3, 5 |
| 6 | 5 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 0, 1, 1, 2, 2, 5, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 5, 5, 9 | 0 |
| 9, 9 | 1 |
| 5, 9, 9 | 2 |
| 5 | 3 |
| 0, 0, 3 | 4 |
| 1, 3, 3, 5, 6, 9 | 5 |
| 9 | 6 |
| 0, 0, 3 | 7 |
| 0 | 8 |
| 0, 3, 4 | 9 |
| ĐB | 78196 |
| G1 | 91282 |
| G2 |
68753 · 84293 |
| G3 | 26364 94735 53485 |
04606 35704 61416 | |
| G4 | 3789 5569 2524 0483 |
| G5 | 1399 2321 1121 |
8155 9803 9490 | |
| G6 | 970 276 920 |
| G7 | 40 28 16 11 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 6 |
| 1 | 1, 6, 6 |
| 2 | 0, 1, 1, 4, 8 |
| 3 | 5 |
| 4 | 0 |
| 5 | 3, 5 |
| 6 | 4, 9 |
| 7 | 0, 6 |
| 8 | 2, 3, 5, 9 |
| 9 | 0, 3, 6, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 4, 7, 9 | 0 |
| 1, 2, 2 | 1 |
| 8 | 2 |
| 0, 5, 8, 9 | 3 |
| 0, 2, 6 | 4 |
| 3, 5, 8 | 5 |
| 0, 1, 1, 7, 9 | 6 |
| 7 | |
| 2 | 8 |
| 6, 8, 9 | 9 |
| ĐB | 71960 |
| G1 | 88951 |
| G2 |
15911 · 12438 |
| G3 | 10449 17020 70611 |
78409 04537 92785 | |
| G4 | 9977 5957 2580 2082 |
| G5 | 7200 3643 5164 |
0039 5838 3326 | |
| G6 | 548 075 934 |
| G7 | 66 92 36 12 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 1, 1, 2 |
| 2 | 0, 6 |
| 3 | 4, 6, 7, 8, 8, 9 |
| 4 | 3, 8, 9 |
| 5 | 1, 7 |
| 6 | 0, 4, 6 |
| 7 | 5, 7 |
| 8 | 0, 2, 5 |
| 9 | 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 2, 6, 8 | 0 |
| 1, 1, 5 | 1 |
| 1, 8, 9 | 2 |
| 4 | 3 |
| 3, 6 | 4 |
| 7, 8 | 5 |
| 2, 3, 6 | 6 |
| 3, 5, 7 | 7 |
| 3, 3, 4 | 8 |
| 0, 3, 4 | 9 |
| ĐB | 30981 |
| G1 | 44595 |
| G2 |
15134 · 94624 |
| G3 | 72524 93899 92446 |
09406 70772 03966 | |
| G4 | 3889 7592 5148 3427 |
| G5 | 0536 1737 5070 |
3178 5042 2443 | |
| G6 | 284 294 624 |
| G7 | 53 94 14 47 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 4 |
| 2 | 4, 4, 4, 7 |
| 3 | 4, 6, 7 |
| 4 | 2, 3, 6, 7, 8 |
| 5 | 3 |
| 6 | 6 |
| 7 | 0, 2, 8 |
| 8 | 1, 4, 9 |
| 9 | 2, 4, 4, 5, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 8 | 1 |
| 4, 7, 9 | 2 |
| 4, 5 | 3 |
| 1, 2, 2, 2, 3, 8, 9, 9 | 4 |
| 9 | 5 |
| 0, 3, 4, 6 | 6 |
| 2, 3, 4 | 7 |
| 4, 7 | 8 |
| 8, 9 | 9 |
| ĐB | 39511 |
| G1 | 23956 |
| G2 |
52156 · 38339 |
| G3 | 02003 95975 57033 |
07934 95846 95188 | |
| G4 | 8846 7210 6567 2605 |
| G5 | 9043 1126 9634 |
7326 1964 1077 | |
| G6 | 897 347 118 |
| G7 | 08 44 73 71 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 5, 8 |
| 1 | 0, 1, 8 |
| 2 | 6, 6 |
| 3 | 3, 4, 4, 9 |
| 4 | 3, 4, 6, 6, 7 |
| 5 | 6, 6 |
| 6 | 4, 7 |
| 7 | 1, 3, 5, 7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 1, 7 | 1 |
| 2 | |
| 0, 3, 4, 7 | 3 |
| 3, 3, 4, 6 | 4 |
| 0, 7 | 5 |
| 2, 2, 4, 4, 5, 5 | 6 |
| 4, 6, 7, 9 | 7 |
| 0, 1, 8 | 8 |
| 3 | 9 |
| ĐB | 82645 |
| G1 | 76199 |
| G2 |
38417 · 43370 |
| G3 | 71224 57662 91737 |
55918 33648 41452 | |
| G4 | 2895 3322 1638 3018 |
| G5 | 3643 3131 9679 |
0817 1334 5394 | |
| G6 | 299 481 173 |
| G7 | 03 86 61 71 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 7, 7, 8, 8 |
| 2 | 2, 4 |
| 3 | 1, 4, 7, 8 |
| 4 | 3, 5, 8 |
| 5 | 2 |
| 6 | 1, 2 |
| 7 | 0, 1, 3, 9 |
| 8 | 1, 6 |
| 9 | 4, 5, 9, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 3, 6, 7, 8 | 1 |
| 2, 5, 6 | 2 |
| 0, 4, 7 | 3 |
| 2, 3, 9 | 4 |
| 4, 9 | 5 |
| 8 | 6 |
| 1, 1, 3 | 7 |
| 1, 1, 3, 4 | 8 |
| 7, 9, 9 | 9 |
| ĐB | 07523 |
| G1 | 03402 |
| G2 |
71264 · 70743 |
| G3 | 23922 98532 50759 |
33811 64437 25606 | |
| G4 | 4096 2934 0699 0661 |
| G5 | 5404 1432 4959 |
9897 3794 2391 | |
| G6 | 468 074 622 |
| G7 | 88 34 47 00 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 2, 4, 6 |
| 1 | 1 |
| 2 | 2, 2, 3 |
| 3 | 2, 2, 4, 4, 7 |
| 4 | 3, 7 |
| 5 | 9, 9 |
| 6 | 1, 4, 8 |
| 7 | 4 |
| 8 | 8 |
| 9 | 1, 4, 6, 7, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1, 6, 9 | 1 |
| 0, 2, 2, 3, 3 | 2 |
| 2, 4 | 3 |
| 0, 3, 3, 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | |
| 0, 9 | 6 |
| 3, 4, 9 | 7 |
| 6, 8 | 8 |
| 5, 5, 9 | 9 |
xs mb thu 5 — XSMB Thứ Năm quay lúc mấy giờ, xem ở đâu nhanh nhất?
Xổ số miền Bắc (XSMB) Thứ Năm mở thưởng lúc 18h15 tại trường quay 53E Hàng Bài, Hà Nội, do Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Thủ đô tổ chức. Bảng KQXSMB Thứ Năm trên xsmienbac.net được cập nhật từng giải ngay khi trường quay công bố, bạn không phải chờ hết phiên.
XSMB Thứ Năm hôm nay do đài nào phát hành?
Miền Bắc có 6 tỉnh luân phiên phát hành vé theo lịch cố định: Thứ Hai — Hà Nội; Thứ Ba — Quảng Ninh; Thứ Tư — Bắc Ninh; Thứ Năm — Hà Nội; Thứ Sáu — Hải Phòng; Thứ Bảy — Nam Định; Chủ Nhật — Thái Bình. Dù đài nào phát hành, mỗi ngày chỉ có một bảng kết quả duy nhất — người mua vé không cần phân biệt tỉnh khi dò số.
Cơ cấu giải thưởng XSMB Thứ Năm
Mỗi kỳ mở 27 số chia thành 9 hạng giải. Vé truyền thống mệnh giá 10.000đ; trúng Giải Đặc biệt (6 chữ số khớp hoàn toàn) nhận 500 triệu đồng. Giải thưởng từ 10 triệu đồng trở lên chịu thuế thu nhập cá nhân 10%.
| Giải | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|
| Đặc biệt | 6 | 500.000.000đ |
| Nhất | 15 | 10.000.000đ |
| Nhì | 30 | 5.000.000đ |
| Ba | 90 | 1.000.000đ |
| Tư | 600 | 400.000đ |
| Năm | 900 | 200.000đ |
| Sáu | 4.500 | 100.000đ |
| Bảy | 60.000 | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 | 40.000đ |
Dò vé xs hôm nay miên bac thứ năm đúng cách
Với vé lô đề: đối chiếu 2 chữ số cuối của 27 số trong bảng — số nào khớp là lô về. Với vé truyền thống: so toàn bộ dãy số với từng giải từ thấp lên Giải Đặc biệt. Vé trúng có hiệu lực 60 ngày kể từ ngày quay; lĩnh thưởng tại Công ty XSKT Thủ đô hoặc đại lý ủy quyền.
Ngoài xs mb thu 5, người chơi còn tìm bảng kết quả này bằng các cụm xs mb thứ 5, xs mb t5, xs hôm nay miên bac, xs mien b, xs tt mb, xs hom qua và xs hom ny — tất cả đều dẫn tới cùng một bảng kết quả chính xác, cập nhật ngay sau giờ quay.
Kết quả chính thức do Hội đồng Xổ số Kiến thiết miền Bắc công bố sau mỗi phiên quay. Thông tin trên xsmienbac.net chỉ mang tính tham khảo.